natrix sipedon

natrix sipedon

A natrix sipedon is seen basking on a flat rock near a stream.

Định nghĩa

Danh từ: natrix sipedon một loài rắn nước thuộc họ Colubridae, thường được tìm thấymiền tây Hoa Kỳ. Loài rắn này ít khi di chuyển xa khỏi khu vực nước, trong một số phân loại khoa học, được xếp vào chi Nerodia.

dụ sử dụng
  • (Rắn loài rắn không độc, ưa sốngcác môi trường gần sông hồ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con rắn săn trong vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natrix sipedon" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài rắn cụ thể, đặc biệt khi phân loại hoặc nghiên cứu về tập tính của loài bò sát.
    • The taxonomic status of natrix sipedon has been debated, with some authorities placing it in the genus Nerodia. (Tình trạng phân loại của natrix sipedon đã từng gây tranh cãi, với một số nhà chức trách xếp vào chi Nerodia.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerodia sipedon (danh từ): tên đồng nghĩa thường được sử dụng trong các phân loại hiện đại, thay thế cho .
    • Nerodia sipedon is the accepted scientific name for this species in many recent studies. (Nerodia sipedon tên khoa học được chấp nhận cho loài này trong nhiều nghiên cứu gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn nước phương Tây (cụm danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài này.
    • Rắn nước phương Tây thường sống gần các vùng nước ngọtmiền tây Hoa Kỳ. (Rắn natrix sipedon thường sống gần các vùng nước ngọtmiền tây Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến natrix sipedon đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến natrix sipedon.